crimea-congo hemorrhagic fever
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Tên bệnh):
- Sốt xuất huyết Crimean-Congo: Một bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus thuộc chi Nairovirus, họ Bunyaviridae gây ra. Bệnh đặc trưng bởi các triệu chứng xuất huyết nghiêm trọng và có tỷ lệ tử vong cao. Tên gọi phản ánh hai khu vực địa lý nơi bệnh được mô tả đầu tiên (Crimea) và nơi xác định được tác nhân gây bệnh (Congo).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Crimea-Congo hemorrhagic fever is a serious public health concern in some regions. (Sốt xuất huyết Crimean-Congo là một mối quan ngại nghiêm trọng về sức khỏe cộng đồng ở một số khu vực.)
- The doctor suspected the patient might have contracted Crimea-Congo hemorrhagic fever after a tick bite. (Bác sĩ nghi ngờ bệnh nhân có thể đã nhiễm sốt xuất huyết Crimean-Congo sau khi bị ve cắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản y học: Thuật ngữ này thường được viết tắt là CCHF.
- Rapid diagnosis of CCHF is crucial for patient management. (Chẩn đoán nhanh CCHF là rất quan trọng cho việc điều trị bệnh nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- CCHF (viết tắt): Từ viết tắt thông dụng của "Crimea-Congo hemorrhagic fever".
- Sốt xuất huyết do virus Crimean-Congo: Cách gọi đầy đủ hơn, nhấn mạnh tác nhân gây bệnh.
Từ đồng nghĩa
- Sốt xuất huyết Trung Á: Một tên gọi khác dựa trên khu vực địa lý phổ biến của bệnh.
- Bệnh do virus Nairovirus: Tên gọi theo nhóm virus gây bệnh.
Thông tin bổ sung (Không phải thành ngữ hay cụm động từ)
- Vectơ truyền bệnh: Bệnh chủ yếu lây truyền qua vết cắn của ve thuộc chi . Bệnh cũng có thể lây từ người sang người qua tiếp xúc với máu hoặc chất dịch cơ thể của người bệnh.
- Phân bố địa lý: Bệnh được ghi nhận ở nhiều nước thuộc châu Phi, Balkan, Trung Đông và châu Á.
Noun
- Sốt xuất huyết Crimean-Congo